- -

8 phân ngành của thiết kế đồ họa bạn cần biết

Facebook
Email
Print

Thiết kế đồ họa là hoạt động truyền thông bằng hình ảnh, sử dụng hình ảnh để truyền tải thông tin và khái niệm đến người xem. Nhưng nó cũng là một thuật ngữ khó định nghĩa. Tùy thuộc vào đối tượng đặt câu hỏi, đáp án có thể chỉ đề cập đến các sản phẩm thiết kế kỹ thuật số (hoặc sản phẩm in). Đối với một số người, đó là danh hiệu chính để mô tả hầu hết mọi ngành học khác có chứa từ “thiết kế”. Và đối với những người khác, thiết kế đồ hoạ thậm chí có thể bao hàm cả nghệ thuật. Vậy cuối cùng, thiết kế đồ họa là gì?

Bởi thiết kế đồ họa giao thoa với rất nhiều khía cạnh của doanh nghiệp — marketing, sales, xây dựng thương hiệu và quan hệ khách hàng, vv — cho nên điều quan trọng là phải hiểu chính xác điều mà chúng ta đang đề cập đến khi tham chiếu thuật ngữ này. Nhiệm vụ đó càng trở nên khó khăn hơn khi có quá nhiều vị trí thiết kế mới và các thuật ngữ thị trường ngách liên tục được thêm vào. Để dễ hiểu hơn, chúng tôi đã tổng hợp hướng dẫn này để đi sâu vào việc “thiết kế đồ họa” có nghĩa là gì và không có nghĩa là gì.

Thiết kế đồ họa là gì?

Thiết kế đồ họa là một ngành nghề liên ngành có liên quan đến việc sử dụng một cách chiến lược các nguyên tắc thẩm mỹ nhằm tạo ra trật tự và ý nghĩa cho nội dung thị giác. Nó có thể mô tả cả một khái niệm và một thứ vật lý: cụ thể, nó là một môn học thuật, một sự thực hành, một ngành công nghiệp, một sản phẩm và một ngành dịch vụ có thể mua được.

Thiết kế đồ họa là tận dụng tính thẩm mỹ để giúp khán giả hiểu được một nội dung đôi khi phức tạp. Để hiểu rõ hơn về điều này, hãy cùng xem một số ví dụ phổ biến về các chuyên ngành phụ của thiết kế đồ họa và các thông tin khác nhau được truyền tải: 

  • Thiết kế logo – truyền tải nhận diện của thương hiệu
  • Thiết kế web/ ứng dụng – truyền tải các tín hiệu điều hướng, tương tác và nội dung bằng văn bản
  • Thiết kế in ấn – truyền đạt thứ tự và tầm quan trọng của thông tin bằng văn bản
  • Thiết kế bìa – truyền đạt nội dung của sách / album / tạp chí
  • Thiết kế quảng cáo – truyền đạt trải nghiệm đã được lên kế hoạch về sản phẩm để phục vụ bán hàng. 
  • Thiết kế nhãn/ bao bì – truyền đạt thông tin sản phẩm

Lược sử của "Thiết kế đồ họa"

Trong tiến trình vĩ đại của lịch sử, nghệ thuật và truyền thông của nhân loại, “thiết kế đồ họa” là một khái niệm tương đối mới. Cách sử dụng thuật ngữ này được ghi nhận đầu tiên trong sổ tay thương mại giáo dục tại San Francisco năm 1908 dành cho các bản in và quảng cáo của một khóa học về “Thiết kế đồ họa và Nghệ thuật chữ” thuộc Trường Nghệ thuật và Thủ công California, Berkeley năm 1918.

Tất nhiên, thiết kế đồ họa như một khái niệm không tên, đã tồn tại từ rất lâu trước đó. Nhưng khi thuật ngữ này lần đầu tiên xuất hiện trong bối cảnh học thuật, nền tảng này đã được đặt ra để thiết kế đồ họa trở thành một quy trình, chiến lược và thậm chí một triết lý được chính thức hóa có thể lĩnh hội được. Nhiều quy ước gắn liền với thuật ngữ — cách xử lý hình thức, chất liệu, nghệ thuật chữ và màu sắc — cũng sẽ được thiết lập trong giới học thuật, nổi bật trong đó là trường Bauhaus nổi tiếng vào những năm 1920.

Đầu những năm 1900 cũng là thời điểm không lâu sau sự ra đời của các tập đoàn lớn, vươn lên từ cuộc Cách mạng Công nghiệp của thế kỷ trước. Do đó, thực hành chính thức của thiết kế đồ họa đã xuất hiện cùng với nền kinh tế thương mại đang phát triển, và nó thường xuyên được sử dụng cho mục đích quảng cáo và xây dựng thương hiệu kể từ đó.

Thời đại kỹ thuật số đã mang đến một sự thay đổi tinh tế đối với cách chúng ta định nghĩa về thiết kế đồ họa. Giờ đây, nó không còn mô tả một thứ cố định nữa mà là thứ có thể thay đổi, thứ mà người xem có thể tương tác theo đúng nghĩa đen. Mặc dù điều này đã đưa nhiều chuyên ngành mới vào lĩnh vực thiết kế đồ họa, nhưng các nguyên tắc cơ bản và mục đích của truyền thông thị giác vẫn được giữ nguyên qua các thời đại.

Cách thiết kế đồ họa vận hành

Chúng ta đã nói về cách mà thiết kế đồ họa sử dụng hình ảnh để truyền tải thông tin, nhưng làm thế nào để thiết kế đồ họa thực hiện được điều này? Nếu thông tin là những gì chúng ta đang theo đuổi, một đoạn văn bản giải thích sẽ hoàn thành công việc đó. Nhưng các nhà thiết kế đồ họa sẽ lấy đoạn văn bản thô đó và sử dụng chuyên môn của họ để tạo kiểu và định dạng thông tin một cách sáng tạo. Hiệu quả là làm cho nội dung trở nên đẹp mắt về mặt thẩm mỹ, có nghĩa là nhiều khả năng người xem sẽ đọc và ghi nhớ thông tin tốt hơn.

Điều này tập trung vào lợi thế mà truyền thông thị giác sở hữu: nó ngay lập tức chiếm lĩnh cảm xúc của người xem. Con người hiểu hình ảnh ở mức độ trực giác trong khi từ ngữ xây dựng ý nghĩa theo thời gian, hình thành nên câu và đoạn văn để chúng ta có thể hiểu được. Về cơ bản, truyền thông thị giác chỉ mối quan hệ với khán giả và việc thấu hiểu những gì mà hình ảnh sẽ lôi cuốn sự chú ý của con người.

Để khai thác sức mạnh của hình ảnh, các nhà thiết kế chia nhỏ chúng thành các yếu tố cơ bản nhất và áp dụng các nguyên tắc đã được chứng minh là đúng để khiến vai trò của chúng phát huy.

Các yếu tố của thiết kế đồ họa

Các nhà thiết kế đồ họa sắp xếp các loại hình ảnh khác nhau mà họ phải thực hiện vào thứ được gọi là các yếu tố của thiết kế.

  • Màu sắc – Màu sắc liên quan chặt chẽ đến cảm xúc nhưng chúng cũng dựa trên cơ sở khoa học.
  • Chữ – Ngoài ý nghĩa có sẵn trong các từ, hình thức và kiểu dáng của chữ cũng tạo nên một ấn tượng cụ thể.
  • Hình – Hình là nền tảng của tất cả những thứ có thể nhìn thấy được và nó có thể được đúc kết thành ngôn ngữ của riêng mình. 
  • Đường nétĐường nét có thể bao quanh, hướng sự chú ý và tạo ra chuyển động.

Nguyên tắc của thiết kế đồ họa

Các nguyên tắc thiết kế mô tả các kỹ thuật sắp xếp các yếu tố thiết kế kể trên thành một bố cục có tính thẩm mỹ.

  • Cân bằng và căn gióng – Thiết kế tạo ra trật tự bằng cách sử dụng đối xứng và định vị trên canvas.
  • Tương phản – Các yếu tố thiết kế phải tương tác lẫn nhau và những sự khác biệt giữa chúng có thể được phóng đại để tạo hiệu ứng.
  • Nhấn mạnh – Thiết kế phải chọn những phần thông tin nào cần ưu tiên hơn những phần khác (thường thông qua sự tương phản và tương quan tỷ lệ).
  • Chuyển động – Thiết kế (ngay cả khi tĩnh) có thể gợi nên sự chuyển động và năng lượng.
  • Tỷ lệ – Thiết kế sử dụng kích thước và trọng lượng (độ dày) để phân biệt các yếu tố.
  • Sự lặp lại – Thiết kế sử dụng các yếu tố một cách nhịp điệu để thúc đẩy sự gắn kết.
  • Khoảng trống (hoặc khoảng âm) trên canvas rất quan trọng để phân tách.

Thiết kế đồ họa khác biệt như thế nào so với các ngành thiết kế khác?

Có một số ngành sáng tạo liên quan đến thiết kế đồ họa (bất cứ khi nào một công nghệ mới xuất hiện nhiều ngành mới lại được bổ sung). Mặc dù có nhiều chuyên ngành trùng lặp với thiết kế đồ họa, cũng tồn tại một số điểm khác biệt đáng chú ý cần được làm rõ.

Thiết kế nhận diện thương hiệu

Thiết kế thương hiệu là quá trình xây dựng một cách chiến lược nhận diện của thương hiệu, từ giao diện đến cảm nhận về giá trị và sức mạnh của thương hiệu. Mặc dù các nhà thiết kế thương hiệu sẽ sử dụng thiết kế đồ họa – phần lớn trong giai đoạn thiết kế nhận dạng trực quan (logo, phối màu, kiểu chữ thương hiệu, v.v.) – xây dựng nhận diện thương hiệu là một quá trình tổng thể bao gồm các đặc điểm bên ngoài phạm vi hình ảnh (như tiếng nói và cá tính của thương hiệu).

Thiết kế UX

UX là viết tắt của Trải nghiệm người dùng (User Experience) và lĩnh vực sáng tạo này chủ yếu xuất hiện trong thiết kế kỹ thuật số. Các nhà thiết kế UX tập trung ít hơn vào hình ảnh cụ thể và nhiều hơn vào tính tương tác, những luồng thông tin và tương tác nào sẽ hoạt động tốt nhất cho người dùng và giúp họ hoàn thành công việc của mình dễ dàng hơn thông qua một ứng dụng.

Thiết kế Game

Thiết kế trò chơi đề cập đến các quy tắc và hệ thống của một trò chơi, cách thức nó hoạt động, để dẫn đến thắng hoặc thua. Các nhân vật và nghệ sĩ cảnh quan tạo ra hình ảnh thực tế của trò chơi. Công việc của các nhà thiết kế đồ họa thường liên quan đến hình ảnh như menu trong trò chơi, logo của trò chơi và ảnh bìa.

Nghệ thuật

Thiết kế đồ họa có phải là nghệ thuật không? Cả hai đều có rất nhiều điểm chung: đó là việc thực hành sử dụng hình ảnh để thể hiện các khái niệm và cảm xúc. Nhưng bản thân “nghệ thuật” đã là một trong những thuật ngữ linh hoạt, đó là lý do tại sao câu hỏi này đáng được giải thích sâu hơn. 

Sự khác biệt chính là ý tưởng “nghệ thuật vị nghệ thuật”. Nghệ thuật có thể từ chối khán giả theo cái cách mà thiết kế không thể làm được. Ví dụ, hãy xem xét thiết kế kiến ​​trúc: khi tạo ra một tòa nhà, kiến ​​trúc sư có thể sáng tạo về mặt tiền, vật liệu, sàn nhà, v.v., nhưng cuối cùng, một tòa nhà vẫn phải đảm bảo chức năng của nó đối với ngôi nhà và sau đó là đến con người. Cho dù kiến ​​trúc sở hữu thiết kế tiên phong đến đâu, vẫn tồn tại một ranh giới mà một tòa nhà sẽ không còn là một tòa nhà nữa bởi chức năng cốt lõi đó không còn áp dụng cho nó nữa. Vậy thì, nó là gì? Có lẽ là nghệ thuật chăng. 

Cũng giống như vậy, khách hàng của thiết kế đồ hoạ phụ thuộc vào nó vì một chức năng thực tế. Vậy nên, trường Bauhaus nổi tiếng đã đưa ra một công bố về thiết kế: “hình thức phải đi kèm công năng.” 

Mặt khác, nghệ thuật không có một chức năng thực tiễn nào theo nghĩa tương tự. Nghệ thuật ở dạng thuần túy nhất được ra đời từ tầm nhìn của nghệ sĩ và nó tập trung vào việc khơi gợi một số khía cạnh trong kinh nghiệm sống và trí tưởng tượng của họ, bất kể sản phẩm cuối cùng có thể khiến khán giả xa lánh hay không. Nghệ thuật thậm chí có thể được tạo ra mà không có ý định trưng bày cho khán giả.

Quy trình thiết kế đồ họa

Vậy một thiết kế thực sự được tạo ra như thế nào? Mỗi nhà thiết kế đồ họa sẽ có quy trình riêng của họ, nhưng sau đây là các bước cơ bản nhất.

1. Tóm tắt dự án

Tại giai đoạn bắt đầu của quá trình, khách hàng chịu trách nhiệm viết một bản tóm tắt sáng tạo nêu ra phạm vi dự án, định hướng nghệ thuật, thông tin cơ bản về doanh nghiệp và thành phẩm dự kiến. Quan trọng nhất, điều này phải xác định được vấn đề mà thiết kế sẽ giải quyết.

Cũng trong giai đoạn này, khách hàng sẽ tìm kiếm một nhà thiết kế đồ họa, đánh giá portfolio của họ, trình bày bản tóm tắt và thương lượng giá cả và các điều khoản.

2. Nghiên cứu

Trong khi khách hàng nên cung cấp thông tin về khách hàng mục tiêu và đối thủ cạnh tranh, nhà thiết kế đồ họa cũng sẽ tiến hành nghiên cứu, kết hợp dữ liệu này với sự hiểu biết về lịch sử và xu hướng thiết kế đồ họa. Bởi vì thiết kế là truyền thông thị giác, cho nên điều quan trọng là phải hiểu chính xác đối tượng thiết kế muốn truyền tải.

3. Lên ý tưởng

Nhà thiết kế đồ họa sẽ đưa ra các giải pháp thiết kế tiềm năng cho vấn đề đã đưa ra của thương hiệu. Điều này thường diễn ra dưới hình thức liệt kê các từ liên quan đến các ý tưởng chính từ bản tóm tắt (ví dụ: trong sơ đồ tư duy) và /hoặc bản phác thảo sơ qua thiết kế. Về cơ bản, giai đoạn này nhằm đưa ra khái niệm cơ bản của thiết kế.

4. Xuất ra thành phẩm

Khi một ý tưởng đã được lựa chọn, nhà thiết kế đồ họa sẽ lấy bản phác thảo ưng ý nhất của họ và chuyển nó thành một hình ảnh vừa mắt. Nói cách khác, đây là giai đoạn mà thiết kế thực tế được tạo ra.

Mặc dù về mặt kỹ thuật, có thể cho ra đời một thiết kế bằng các vật liệu trong thế giới thực như sơn và vải, nhưng ngày nay hầu hết các thiết kế được thực hiện trên phần mềm thiết kế đồ họa để tạo ra một tệp hình ảnh có thể chia sẻ. Một kỹ thuật viên in ấn hoặc nhà phát triển phần mềm (tùy thuộc vào nội dung là vật lý hay kỹ thuật số) sẽ lấy tệp hình ảnh đó và tạo ra thành phẩm.

5. Phản hồi

Một thiết kế đã hoàn thành không bao giờ thực sự là thiết kế cuối cùng. Sau khi một phiên bản thiết kế đẹp mắt đã sẵn sàng, nhà thiết kế đồ họa sẽ gửi cho khách hàng để tiếp nhận phản hồi — ghi chú để cải thiện dựa trên thương hiệu hoặc ấn tượng chung của họ. Giai đoạn này cũng có thể bao gồm phản hồi của khán giả được thu thập từ thử nghiệm của người dùng (đặc biệt là trong trường hợp thiết kế kỹ thuật số tương tác).

Nếu có bất kỳ thay đổi được yêu cầu, quá trình thiết kế đồ họa sẽ bắt đầu lại (thường từ khoảng bước 4, tùy thuộc vào mức độ thay đổi cần thiết).

Định nghĩa về thiết kế đồ họa

Thiết kế đồ họa là một khái niệm mở rộng, bao gồm nhiều lĩnh vực, yếu tố và nguyên tắc khác nhau trong phạm vi của nó. Theo nhiều cách, những gì nó mô tả rất rõ ràng: sử dụng hình ảnh để truyền thông. Nhưng có rất nhiều cách để thực hiện điều này vậy nên tồn tại vô số khả năng về định nghĩa của thiết kế đồ họa.

Cuối cùng, thiết kế đồ họa không chỉ là những bức ảnh đẹp mà còn là sự kết hợp của các nguyên tắc thẩm mỹ, kế hoạch chiến lược và tâm lý học. Đó là những gì khiến nó trở thành một thực hành đã được nghiên cứu trong hơn một thế kỷ. Vì vậy, nếu bạn muốn có được sản phẩm cuối cùng xứng đáng với tên gọi, hãy đảm bảo rằng bạn đang làm việc với một freelancer hiểu rõ về thiết kế đồ họa của họ.

8 phân ngành của thiết kế đồ họa

Mặc dù các phân ngành thường liên quan đến nhau, nhưng mỗi ngành thiết kế đồ họa đòi hỏi những bộ kỹ năng và kỹ thuật thiết kế cụ thể. Nhiều nhà thiết kế chuyên về một chuyên ngành duy nhất; trong khi những nhà thiết kế khác tập trung vào một tập hợp nhóm ngành tương tự, có liên quan đến nhau. Nhưng bởi ngành công nghiệp này liên tục thay đổi, các nhà thiết kế phải có khả năng thích ứng và học hỏi suốt đời để họ có thể thay đổi hoặc bổ sung chuyên môn trong suốt sự nghiệp của mình.

Cho dù bạn là một nhà thiết kế đầy tham vọng hay đang tìm kiếm các dịch vụ thiết kế cho doanh nghiệp của mình, việc hiểu rõ 8 phân ngành thiết kế đồ họa sẽ giúp bạn tìm được những kỹ năng phù hợp cho công việc.

Thiết kế đồ họa là việc tạo ra các bố cục thị giác để giải quyết vấn đề và truyền đạt ý tưởng thông qua nghệ thuật chữ, hình ảnh, màu sắc và hình khối

1. Thiết kế nhận diện thương hiệu

Thương hiệu là mối quan hệ giữa một doanh nghiệp/ tổ chức và khách hàng của họ. Nhận diện thương hiệu là cách doanh nghiệp truyền đạt cá tính, tinh thần và giá trị cốt lõi của họ, cũng như những ký ức, cảm xúc và trải nghiệm. Thiết kế đồ họa nhận diện thương hiệu được định nghĩa chính xác là: các yếu tố thị giác của bộ nhận diện thương hiệu đóng vai trò như bộ mặt của thương hiệu để truyền đạt những phẩm chất vô hình đó thông qua hình ảnh, hình dạng và màu sắc.

Các nhà thiết kế chuyên về nhận diện thương hiệu cộng tác với các bên liên quan đến thương hiệu để tạo ra các sản phẩm như logo, ​​kiểu chữ, bảng màu và thư viện hình ảnh thể hiện cá tính của thương hiệu. Ngoài danh thiếp tiêu chuẩn và bộ văn phòng phẩm của công ty, các nhà thiết kế thường phát triển một bộ quy chuẩn thương hiệu (định hướng phong cách) mô tả những thiết kế tốt nhất và cung cấp các ví dụ về thương hiệu trực quan hiển thị trên nhiều kênh truyền thông khác nhau. Các nguyên tắc này giúp đảm bảo tính nhất quán của thương hiệu trong những lần ứng dụng về sau.

Thiết kế nhận diện thương hiệu là một trong những phân ngành thiết kế phổ biến nhất. Nhà thiết kế nhận diện thương hiệu phải sở hữu vốn kiến ​​thức chung về tất cả các phân ngành thiết kế đồ họa để tạo ra các yếu tố thiết kế phù hợp trên tất cả các kênh truyền thông. Họ cũng cần có kỹ năng giao tiếp, lên ý tưởng và kỹ năng sáng tạo xuất chúng, đam mê nghiên cứu nhiều lĩnh vực, doanh nghiệp, xu hướng và đối thủ cạnh tranh.

2. Thiết kế đồ họa quảng cáo

Khi số đông nghĩ về thiết kế đồ hoạ, thứ xuất hiện đầu tiên trong đầu họ là các thiết kế được tạo ra để phục vụ cho marketing và quảng cáo.

Các công ty phụ thuộc vào các nỗ lực marketing thành công để tận dụng giai đoạn đưa ra quyết định của khách hàng mục tiêu. Marketing tốt sẽ thu hút mọi người dựa trên mong muốn, nhu cầu, nhận thức và sự hài lòng mà họ có về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Vì mọi người sẽ luôn bị thu hút hơn bởi nội dung bằng hình ảnh, thiết kế đồ họa giúp các doanh nghiệp quảng cáo và truyền thông hiệu quả hơn.

Các nhà thiết kế marketing làm việc với chủ sở hữu công ty, giám đốc, quản lý hoặc chuyên gia marketing để tạo ra sản phẩm cho các chiến lược marketing. Họ có thể làm việc độc lập hoặc là một phần của nhóm nội bộ hoặc nhóm sáng tạo. Các nhà thiết kế có thể chuyên về một loại sản phẩm truyền thông (ví dụ: bọc xe hoặc quảng cáo tạp chí) hoặc tạo ra nhiều loại sản phẩm đảm bảo cho báo in, kỹ thuật số và hơn thế nữa. Mặc dù từ xưa đến nay in ấn vẫn được ưu tiên hàng đầu, nhưng phân ngành thiết kế này đã phát triển để bổ sung thêm nhiều sản phẩm kỹ thuật số hơn, đặc biệt là để sử dụng trong content marketing và quảng cáo kỹ thuật số.

Ví dụ về thiết kế đồ họa marketing

  • Bưu thiếp và tờ rơi 
  • Tạp chí và quảng cáo trên báo chí
  • Poster, banner và biển quảng cáo
  • Infographic 
  • Tập sách quảng cáo (in và kỹ thuật số)
  • Bọc xe
  • Bảng hiệu và màn hình hội chợ thương mại
  • Các mẫu marketing qua email
  • Bài trình bày PowerPoint
  • Thực đơn
  • Quảng cáo trên mạng xã hội, banner và đồ họa
  • Banner và quảng cáo hướng vào khách hàng mục tiêu
  • Hình ảnh cho các trang web và blog

Các nhà thiết kế marketing cần có kỹ năng giao tiếp, giải quyết vấn đề và quản lý thời gian xuất sắc. Ngoài việc thành thạo các kỹ năng thiết kế, bố cục và layout, họ cũng phải quen thuộc với sản xuất để in ấn và phục vụ không gian trực tuyến. Các vị trí đầu vào trong lĩnh vực này là một cách tiếp cận tuyệt vời để các nhà thiết kế mới vào nghề học hỏi các quy trình và có được những kỹ năng và kinh nghiệm quý giá.

3. Thiết kế giao diện người dùng

Giao diện người dùng (UI) là cách người sử dụng tương tác với thiết bị hoặc ứng dụng. Thiết kế giao diện người dùng là quá trình thiết kế giao diện để khiến chúng dễ sử dụng và cung cấp trải nghiệm thân thiện với người dùng.

Một giao diện người dùng bao gồm tất cả những thứ mà người dùng tương tác — màn hình, bàn phím và chuột — nhưng trong bối cảnh thiết kế đồ họa, thiết kế giao diện người dùng tập trung vào trải nghiệm thị giác của người dùng và thiết kế các phần tử đồ họa trên màn hình như nút bấm, thanh menu, tương tác nhỏ và hơn thế nữa. Công việc của nhà thiết kế giao diện người dùng là cân bằng giữa thẩm mỹ với chức năng kỹ thuật.

Các nhà thiết kế giao diện người dùng chuyên về ứng dụng cho máy tính để bàn, ứng dụng di động, ứng dụng web và trò chơi. Họ làm việc chặt chẽ với các nhà thiết kế UX (trải nghiệm người dùng) (những người định hình cách mà ứng dụng vận hành) và các nhà phát triển giao diện người dùng (những người viết mã code để ứng dụng hoạt động).

Ví dụ về thiết kế giao diện người dùng: 

  • Thiết kế trang web
  • Thiết kế chủ đề (WordPress, Shopify, v.v.)
  • Giao diện trò chơi
  • Thiết kế ứng dụng

Các nhà thiết kế giao diện người dùng phải là những thành viên trong nhóm sở hữu cả kỹ năng thiết kế đồ họa đáng gờm và vốn hiểu biết xuất sắc về các nguyên tắc UI / UX, thiết kế ứng tác và phát triển web. Ngoài các ứng dụng đồ họa, họ cần có kiến ​​thức về các ngôn ngữ lập trình như HTML, CSS và JavaScript.

4. Thiết kế ấn phẩm truyền thông

Ấn phẩm là những tác phẩm dạng dài truyền thông tới khán giả thông qua hoạt động phân phối công khai. Chúng thường là một bản in. Thiết kế ấn phẩm là một kiểu thiết kế cổ điển — hãy nghĩ đến sách, báo, tạp chí và catalog. Tuy nhiên, gần đây ngành xuất bản kỹ thuật số đã có sự phổ biến đáng kể.

Các nhà thiết kế đồ họa chuyên về ấn phẩm làm việc với các biên tập viên và nhà xuất bản để tạo bố cục với kiểu chữ được lựa chọn cẩn thận và artwork đi kèm, bao gồm nhiếp ảnh, đồ họa và hình minh họa. Các nhà thiết kế xuất bản có thể làm việc với tư cách một freelancer, một thành viên của doanh nghiệp sáng tạo hoặc nội bộ – một nhân viên của công ty xuất bản.

Ví dụ về thiết kế đồ họa ấn phẩm

  • Sách
  • Báo
  • Bản tin
  • Sách danh mục
  • Báo cáo thường niên 
  • Tạp chí 
  • Catalog

Các nhà thiết kế ấn phẩm phải sở hữu kỹ năng giao tiếp, layout và kỹ năng tổ chức xuất sắc. Ngoài kiến ​​thức chuyên môn về thiết kế đồ họa, họ cần hiểu về quản lý màu sắc, in ấn và xuất bản kỹ thuật số. 

5. Thiết kế bao bì

Hầu hết các sản phẩm yêu cầu một số hình thức đóng gói để bảo vệ sản phẩm và chuẩn bị cho việc lưu trữ, phân phối và bán ra. Nhưng thiết kế bao bì cũng có thể truyền thông trực tiếp đến người tiêu dùng, điều này khiến nó trở thành một công cụ marketing vô cùng giá trị. Mỗi chiếc hộp, chai và túi, mỗi chiếc lon, hộp đựng là một cơ hội để kể câu chuyện về thương hiệu.

Các nhà thiết kế bao bì tạo ra các ý tưởng, phát triển mockup và tạo các tệp sẵn sàng in cho một sản phẩm. Điều này đòi hỏi kiến ​​thức chuyên môn về quy trình in và hiểu biết sâu sắc về thiết kế và sản xuất công nghiệp. Bởi thiết kế bao bì liên quan đến rất nhiều nguyên tắc, không có gì lạ khi các nhà thiết kế tạo ra các nội dung khác như nhiếp ảnh, tranh minh họa và nhận diện thương hiệu cho một sản phẩm.

Các nhà thiết kế bao bì có thể là người thành thạo đa ngành nghề hoặc chuyên về một loại bao bì cụ thể (như nhãn hoặc lon nước giải khát) hoặc một ngành cụ thể (như thực phẩm hoặc đồ chơi trẻ em). Công việc của họ đòi hỏi kỹ năng xuất sắc về giải quyết vấn đề và lên ý tưởng bên cạnh kiến ​​thức chuyên môn vững chắc về in ấn và thiết kế công nghiệp. Họ phải linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của khách hàng, các chuyên gia marketing, nhà sản xuất và thức thời với các xu hướng hiện tại.

6. Thiết kế đồ họa chuyển động

Nói một cách đơn giản, đồ họa chuyển động là đồ họa ở trạng thái chuyển động. Phân ngành này có thể bao gồm hoạt hình, âm thanh, kiểu chữ, hình ảnh, video và các hiệu ứng khác được sử dụng trong phương tiện truyền thông trực tuyến, truyền hình và phim ảnh. Mức độ phổ biến của phương tiện này đã tăng vọt trong những năm gần đây khi công nghệ được cải tiến và truyền thông bằng video trở thành ngành nghề đứng đầu.

“Nhà thiết kế đồ họa chuyển động” là một nghề tương đối mới đối với các nhà thiết kế. Việc chính thức phục vụ riêng cho truyền hình và phim ảnh, những tiến bộ trong công nghệ làm giảm thời gian và chi phí sản xuất, khiến loại hình nghệ thuật này trở nên dễ tiếp cận và hợp túi tiền hơn. Giờ đây, đồ họa chuyển động là một trong những phân ngành thiết kế mới nhất và có thể được tìm thấy trên tất cả các nền tảng kỹ thuật số, điều này đã tạo nên các lĩnh vực và cơ hội mới.

Ví dụ về thiết kế đồ họa chuyển động: 

  • Tiêu đề và phần credit kết thúc
  • Quảng cáo 
  • Logo dạng hoạt hình
  • Trailer
  • Bài thuyết trình
  • Video quảng cáo 
  • Video hướng dẫn
  • Các trang web
  • Ứng dụng
  • Trò chơi điện tử
  • Banner
  • Ảnh GIF

Các nhà thiết kế đồ họa chuyển động bắt đầu bằng cách phát triển storyboard và sau đó thổi hồn vào các ý tưởng của họ với hoạt hình, video và nghệ thuật truyền thống. Tùy thuộc vào ngành, kiến ​​thức làm việc vững chắc về marketing, mã hóa và mô hình 3D có thể là thế mạnh quyết định.

7. Thiết kế cảnh quan

Thiết kế đồ họa cảnh quan kết nối mọi người bằng hình ảnh với các địa điểm để cải thiện trải nghiệm tổng thể của họ bằng cách làm cho không gian trở nên đáng nhớ, thú vị, nhiều thông tin hoặc dễ điều hướng hơn. Thiết kế cảnh quan là một phân ngành thiết kế rộng, dưới đây là một số ví dụ: 

Ví dụ về thiết kế đồ họa cảnh quan

  • Bảng chỉ dẫn
  • Tranh tường
  • Triển lãm tại bảo tàng
  • Biển thương hiệu văn phòng
  • Chỉ dẫn giao thông công cộng
  • Nội thất cửa hàng bán lẻ
  • Thiết kế biển thương hiệu ở sân vận động
  • Không gian tổ chức sự kiện và hội nghị

Bản đồ chỉ đường là một loại thiết kế đồ họa cảnh quan cụ thể bao gồm các biển báo chiến lược, các điểm mốc và dấu hiệu trực quan giúp mọi người xác định vị trí của họ và nơi cần phải đi để họ có thể đến đó mà không bị lạc đường.

Thiết kế đồ họa cảnh quan là một thực hành đa ngành bao gồm đồ họa, kiến ​​trúc, nội thất, cảnh quan và thiết kế công nghiệp. Các nhà thiết kế cộng tác với người trong các lĩnh vực này để lập kế hoạch và thực hiện các thiết kế của họ. Do đó, các nhà thiết kế thường có trình độ học vấn và kinh nghiệm trong cả thiết kế đồ họa và kiến ​​trúc. Họ phải quen thuộc với các khái niệm thiết kế công nghiệp và có thể đọc và phác thảo các phương án kiến ​​trúc.

Từ trước đến nay, thiết kế đồ họa cảnh quan đã tạo ra các tác phẩm in tĩnh, nhưng giờ đây màn hình tương tác kỹ thuật số đang tiếp tục trở nên phổ biến như một phương tiện tạo ra trải nghiệm hấp dẫn hơn.

8. Nghệ thuật và minh họa phục vụ cho thiết kế đồ họa

Nghệ thuật đồ họa và minh họa thường được xem là giống với thiết kế đồ họa, tuy nhiên, chúng rất khác nhau. Các nhà thiết kế tạo ra các tác phẩm để giao tiếp và giải quyết vấn đề, các nghệ sĩ đồ họa và họa sĩ minh họa tạo ra các tác phẩm nghệ thuật gốc. Nghệ thuật của họ sở hữu một số hình thức, từ mỹ thuật, trang trí đến minh họa kể chuyện.

Mặc dù về mặt kỹ thuật, nghệ thuật đồ họa và minh họa không phải là phân ngành của thiết kế đồ họa, nhưng rất nhiều tác phẩm được tạo ra để sử dụng cho mục đích thương mại trong bối cảnh thiết kế đồ họa, trong đó, bạn không thể nhắc đến một ngành mà không đề cập đến các ngành còn lại. 

Ví dụ về nghệ thuật và minh họa phục vụ cho thiết kế đồ họa

  • Thiết kế áo phông
  • Các hoạ tiết đồ họa trên vải vóc
  • Đồ họa chuyển động
  • Ảnh stock
  • Tiểu thuyết đồ họa
  • Trò chơi điện tử
  • Các trang web
  • Truyện tranh
  • Album Nghệ thuật
  • Bìa sách
  • Sách ảnh
  • Infographic
  • Minh họa kỹ thuật
  • Concept art

Các hoạ sĩ đồ họa sử dụng sự kết hợp bất kỳ của phương tiện và kỹ thuật để tạo ra tác phẩm của họ khi họ cộng tác với các nhà văn, biên tập viên, quản lý, chuyên viên marketing và giám đốc nghệ thuật trên tất cả các loại hình thiết kế đồ họa. Họ thường  sở hữu nền tảng về nghệ thuật, hoạt hình hoặc kiến ​​trúc. Các kỹ năng và ứng dụng liên quan giúp ta tìm thấy các nhà thiết kế đồ họa kiêm hoạ sĩ đồ họa và họa sĩ minh họa (và ngược lại).

Sử dụng phân ngành thiết kế đồ họa phù hợp cho dự án

Thiết kế đồ họa là một lĩnh vực ngày càng phát triển, và nhu cầu tuyển dụng các nhà thiết kế có chuyên môn và tay nghề cao đang tăng lên. Khi bạn tìm kiếm người phù hợp để đảm nhận công việc thiết kế, vốn hiểu biết các phân ngành thiết kế đồ họa khác nhau sẽ giúp bạn xác định được đúng chuyên gia trong lĩnh vực mà bạn cần.

Facebook
Email
Print

Phản hồi

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Đăng nhập