Lịch sử mỹ thuật phương Tây không bắt đầu từ những bảo tàng hay sách vở, mà manh nha từ hàng nghìn năm trước, khi con người thời cổ đại dùng chính những kỹ thuật và chất liệu có sẵn trong tự nhiên để ghi lại các hình ảnh mang ý nghĩa văn hóa và tinh thần. Từ những dấu ấn sơ khai ấy, mỹ thuật không ngừng vận động, sản sinh ra vô số phong trào khác nhau. Mỗi phong trào mang những phong cách và đặc trưng riêng, phản ánh những tác động chính trị và xã hội của thời kỳ mà chúng ra đời. Dù bạn là người đang hoạt động trong lĩnh vực hội họa hay đơn giản chỉ là người có niềm đam mê sưu tầm những tác phẩm của các họa sĩ vĩ đại thì việc nghiên cứu các xu hướng trong dòng lịch sử mỹ thuật là một điểm khởi đầu thú vị.
Những loại hình nghệ thuật có ảnh hưởng lớn từ thời Phục Hưng cho đến sự trỗi dậy của Chủ nghĩa Hiện đại đã để lại những dấu ấn sâu đậm trong lịch sử phát triển của nền mỹ thuật thế giới.
Việc nhiều nghệ sĩ đương đại ngày nay như Banksy, Kerry James Marshall, Mickalene Thomas và Kehinde Wiley liên tục đưa các tham chiếu từ những tác phẩm di sản của các thời kỳ trước vào sáng tác của mình cho thấy rằng, việc hiểu rõ bối cảnh lịch sử và sự phát triển của các trào lưu điều vô cùng quan trọng đối với cả các họa sĩ, nhà sưu tầm lẫn những người yêu mỹ thuật.
Dưới đây là tổng quan về lịch sử ra đời và phát triển của các trào lưu mỹ thuật. Hãy cùng Monster Lab khám phá những nét đặc trưng, các tác giả tiêu biểu và những ảnh hưởng quan trọng của từng giai đoạn trong lịch sử mỹ thuật phương Tây.
Lịch sử mỹ thuật thời tiền sử (khoảng 40.000 – 4.000 TCN)
Nguồn gốc của lịch sử mỹ thuật đã bắt đầu từ thời kỳ tiền sử, giai đoạn trước khi con người có hệ thống chữ viết để ghi chép. Những hiện vật sớm nhất xuất hiện từ thời kỳ Đồ đá cũ, hay còn gọi là thời kỳ Cự thạch, bao gồm các tác phẩm chạm khắc trên đá, hình khắc, hình ảnh mang tính tạo hình, tượng điêu khắc và các cấu trúc sắp đặt bằng đá.
Mỹ thuật trong giai đoạn này chủ yếu dựa vào việc sử dụng các nguyên liệu tự nhiên để tạo màu và kỹ thuật chạm khắc đá để tạo nên những hình ảnh mô tả đồ vật, động vật và các nghi lễ trong sinh hoạt của cộng động con người thời đó.
Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất là các bức tranh hang động thời kỳ đồ đá cũ được tìm thấy trong quần thể hang động Lascaux tại Pháp. Mặc dù được phát hiện vào năm 1940, các tác phẩm này được ước tính có niên đại lên đến khoảng 20.000 năm. Chúng mô tả những loài động vật lớn cùng thảm thực vật của khu vực xung quanh.
Lịch sử mỹ thuật thời cổ đại (4.000 TCN – năm 400 SCN)
Mỹ thuật cổ đại ra đời từ các nền văn minh phát triển. Khái niệm “phát triển” ở đây dùng để chỉ những xã hội đã có hệ thống chữ viết. Các nền văn minh này bao gồm Lưỡng Hà, Ai Cập, Hy Lạp và các nền văn minh tại châu Mỹ.
Chất liệu được sử dụng để chế tác rất khác nhau, tùy theo điều kiện vật lý của từng khu vực. Nhìn chung, các tác phẩm trong giai đoạn này ra đời với mục đích khá giống nhau như kể lại các câu chuyện, trang trí những đồ dùng như bát đĩa, vũ khí, thể hiện hình ảnh tôn giáo và biểu tượng, cũng như phô bày địa vị xã hội. Nhiều tác phẩm khắc họa câu chuyện về các vị vua và các vị thần.
Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của mỹ thuật Lưỡng Hà cổ đại là Bộ luật Hammurabi được tạo tác vào khoảng năm 1792 TCN. Tác phẩm này khắc trên đá hệ thống luật pháp của Babylon, phía trên được trang trí bằng hình ảnh vua Hammurabi – vị vua thứ sáu của vương quốc Babylon – cùng vị thần Mesopotamia là Shamash.
Lịch sử mỹ thuật thời Trung Cổ (500 – 1400)
Thời kỳ Trung Cổ, thường được gọi là “Đêm trường Trung cổ (The Dark Ages), đánh dấu một giai đoạn suy thoái về kinh tế và văn hóa sau sự sụp đổ của Đế chế La Mã vào năm 476 SCN. Phần lớn các tác phẩm ra đời vào những năm đầu của thời kỳ này phản ánh bầu không khí u tối đó. Đặc trưng bởi những hình ảnh méo mó và những khung cảnh khắc nghiệt, dữ dội. Nội dung sáng tác chủ yếu xoay quanh những chủ đề liên quan đến Giáo hội.
Khi thiên niên kỷ đầu tiên trôi qua, những nhà thờ được thiết kế và trang trí ngày càng tinh xảo và cầu kỳ hơn xuất hiện. Các ô cửa sổ và hình khối kiến trúc được điểm xuyết bằng những đề tài Kinh Thánh cùng các khung cảnh lấy từ thần thoại cổ điển.
Đây cũng là thời kỳ chứng kiến sự ra đời của những bản thảo minh họa thủ công và phong cách kiến trúc Gothic. Những tác phẩm có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của lịch sử mỹ thuật giai đoạn này bao gồm: các hầm mộ ngầm tại Rome, thánh đường Hagia Sophia ở Istanbul, sách Phúc Âm Lindisfarne – một trong những mẫu mực nổi tiếng nhất của bản thảo minh họa thủ công, và nhà thờ Đức Bà Paris, một thánh đường tại Paris tiêu biểu cho kiến trúc Gothic.
Lịch sử mỹ thuật thời kỳ Phục Hưng (1400 – 1600)
Phong cách hội họa, điêu khắc và nghệ thuật trang trí thời kỳ Phục Hưng nổi bật bởi sự tập trung vào tự nhiên và chủ nghĩa cá nhân, coi con người là một thực thể độc lập và tự chủ. Dù những tư tưởng này đã manh nha từ cuối thời Trung Cổ, nhưng chúng chỉ thực sự phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ XV và XVI, song hành cùng những biến chuyển xã hội và kinh tế, cũng như quá trình thế tục hóa.
Nghệ thuật Phục Hưng đạt đến đỉnh cao phần lớn nhờ vào gia tộc Medici, một gia đình thương nhân giàu có sống tại thành phố Florence, Italy. Họ là những người đã kiên định bảo trợ cho nghệ thuật và chủ nghĩa nhân văn – tập hợp những niềm tin và triết lý đề cao vai trò của con người. Nhà thiết kế người Ý Filippo Brunelleschi và nhà điêu khắc Donatello là những nhân vật quan trọng, đóng vai trò quyết định trong sự đổi mới của lịch sử mỹ thuật giai đoạn này.
Mỹ thuật Phục Hưng duy trì được sự hưng thịnh của mình từ năm 1490 đến năm 1527. Thời kỳ này đã sinh ra cho nền hội họa thế giới những những họa sĩ tài năng như Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael. Mỗi người đều mang đến sức sáng tạo mạnh mẽ và đóng vai trò tiên phong trong việc đề cao lý tưởng biểu đạt cảm xúc. Các tác phẩm trong suốt thời kỳ Phục Hưng đặc trưng bởi tính hiện thực, chú trọng đến chi tiết và việc nghiên cứu chính xác giải phẫu cơ thể con người. Các họa sĩ sử dụng phối cảnh tuyến tính và tạo chiều sâu không gian thông qua kỹ thuật ánh sáng và đổ bóng mạnh. Phong cách nghệ thuật này bắt đầu có sự chuyển biến sau giai đoạn đỉnh cao. Khi những xung đột giữa đức tin Kitô giáo và chủ nghĩa nhân văn dẫn tới sự xuất hiện của trào lưu Mannerism.
Trào lưu nghệ thuật Mannerism (1527 – 1580)
Các họa sĩ theo khuynh hướng Mannerism lấy cảm hứng từ những ý tưởng của Michelangelo, Raphael và các nghệ sĩ Phục Hưng hậu kỳ. Tuy nhiên họ tập trung vào phong cách và kỹ thuật thay vì chú trọng đến ý nghĩa và nội dung của đề tài.
Các hình tượng trong các tác phẩm theo phong cách này thường có tay chân thon dài, duyên dáng, đầu nhỏ, đường nét được cách điệu và chi tiết bị phóng đại. Điều này dẫn đến những bố cục phức tạp, mang tính tạo hình mạnh hơn, thay vì dựa vào các tư tưởng cổ điển về sự hài hòa trong bố cục và phối cảnh tuyến tính như các nghệ sĩ Phục Hưng tiền nhiệm.
Trường phái Baroque (1600 – 1750)
Thời kỳ Baroque kế tiếp Mannerism trong dòng lịch sử mỹ thuật đã tạo ra những loại hình nghệ thuật và kiến trúc cầu kỳ, giàu tính trang trí. Nét độc đáo của nghệ thuật thời kỳ này là vẻ đẹp hoành tráng và xa hoa, đồng thời thể hiện mối quan tâm đến việc mở rộng tri thức con người và khám phá thế giới. Các họa sĩ trường phái này có phong cách tạo hình phức tạp và đa tầng.
Chất drama trong hội họa Baroque được thể hiện rõ qua các tác phẩm giàu tính biểu tượng của họa sĩ người Ý Caravaggio và họa sĩ Hà Lan Rembrandt. Họ sử dụng sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối, cùng với những bố cục giàu năng lượng và bảng màu phong phú.
Trào lưu Rococo trong dòng lịch sử mỹ thuật (1699 – 1780)
Trào lưu Rococo khởi nguồn tại Paris, bao trùm các lĩnh vực như nghệ thuật trang trí, hội họa, kiến trúc và điêu khắc. Phong cách này mang đến một hình thức nghệ thuật trang trí mềm mại hơn so với sự phô trương của Baroque. Rococo khác biệt bởi sự nhẹ nhàng và thanh nhã. Những bức tranh theo trường phái này thường sử dụng các bối cảnh thiên nhiên, thiết kế bất đối xứng và bảng màu tinh tế.
Các họa sĩ như Antoine Watteau và François Boucher chọn lối thể hiện nhẹ nhàng, nét cọ phong phú và màu sắc tươi sáng. Phong cách Rococo cũng dễ dàng được ứng dụng trên các chất liệu như bạc, đồ sứ và nội thất Pháp. Nhiều mẫu bàn ghế và tủ quần áo có hình dáng uốn lượn, họa tiết hoa lá và sử dụng vàng thếp tạo nên tính biểu cảm cao.
Trào lưu Tân cổ điển (1750 – 1850)
Đúng như tên gọi, trường phái Tân Cổ điển đã kế thừa và khai thác các giá trị nghệ thuật trong các tác phẩm thuộc thời kì xa xưa. Những di tích khảo cổ của các nền văn minh lâu đời tại Athens và Naples được phát hiện vào thời điểm đó đã khơi dậy lòng say mê mạnh mẽ đối với những điều thuộc về quá khứ. Nó thúc đẩy các nghệ sĩ nỗ lực tái hiện những kiệt tác trong lịch sử mỹ thuật của thế giới cổ đại. Điều này mang đến sự hồi sinh cho các quan điểm thiết kế cổ điển ưu tiên sự hài hòa, tính giản dị và tỷ lệ chuẩn mực.
Các họa sĩ thời kỳ này rất đề cao chủ nghĩa lý tưởng. Đồng thời, họ cũng đưa vào tác phẩm của mình những yếu tố hiện đại, có ý nghĩa lịch sử. Chẳng hạn như nhà điêu khắc người Ý Antonio Canova đã vận dụng các yếu tố cổ điển trong những tác phẩm điêu khắc đá cẩm thạch của mình, nhưng không mang lại cảm giác lạnh lẽo và nhân tạo thường thấy trong nhiều sáng tác Tân Cổ điển thời kỳ đầu.
Trào lưu lãng mạng trong dòng chảy lịch sử mỹ thuật (1780 – 1850)
Chủ nghĩa lãng mạn đi sâu vào các lĩnh vực từ hội họa, âm nhạc cho đến văn học. Những tư tưởng được thể hiện trong các tác phẩm thuộc trường phái Lãng mạn đều phủ nhận những trật tự, sự hài hòa và tính duy lý vốn được đề cao trong tác phẩm cổ điển. Thay vào đó, các họa sĩ nhấn mạnh vào cá nhân con người và trí tưởng tượng.
Nét đặc biệt của trào lưu Lãng mạn là sự trân trọng thiên nhiên, nhiều họa sĩ hướng tới lối vẽ plein air, đưa họ rời khỏi những không gian nội thất tối tăm để sáng tác trực tiếp giữa cảnh quan tự nhiên. Các họa sĩ cũng ưu tiên việc thể hiện đam mê, cảm xúc và cảm giác hơn là trí tuệ và lý trí.
Những cái tên nổi bật cho thời kỳ này có Henry Fuseli, tác giả của các bức tranh kỳ lạ và u ám nhằm khám phá những góc tối trong tâm lý con người. William Blake, với những bài thơ và hình ảnh mang tính huyền bí, truyền tải các thị kiến tâm linh cũng như sự thất vọng của ông trước những ràng buộc của xã hội.
Chủ nghĩa hiện thực – Realism (1848 – 1900)
Có thể xem Realism là trào lưu nghệ thuật hiện đại đầu tiên trong lịch sử mỹ thuật phương Tây, xuất hiện tại Pháp vào những năm 1840. Chủ nghĩa hiện thực hình thành như kết quả của nhiều biến cố khác nhau, bao gồm phong trào phản đối Romanticism tại Đức, sự phát triển của báo chí và sự ra đời của nhiếp ảnh. Mỗi sự kiện đều khơi dậy nguồn cảm hứng mới trong việc tái hiện đời sống thường nhật một cách chính xác. Tính chân thực được thể hiện rõ qua những hình ảnh được mô tả tỉ mỉ, sống động và gần với thực tế của từng đối tượng được thể hiện.
Một trong những tên tuổi lớn của phong trào Hiện thực là Gustave Courbet, một họa sĩ người Pháp kiên định với nguyên tắc chỉ vẽ những gì ông có thể trực tiếp nhìn thấy bằng mắt.
Trào lưu Art Nouveau (1890 – 1910)
Art Nouveau, được dịch là “Nghệ thuật Mới”, hướng tới việc xây dựng một trào lưu hoàn toàn nguyên bản, không vay mượn hay mô phỏng các phong cách đi trước. Trào lưu này có ảnh hưởng mạnh mẽ đến mỹ thuật ứng dụng, thiết kế đồ họa và minh họa. Art Nouveau tập trung vào thế giới tự nhiên, với đặc trưng là những đường nét dài, uốn lượn mềm mại và giàu nhịp điệu. Các họa sĩ Art Nouveau có ảnh hưởng lớn trong giai đoạn lịch sử mỹ thuật này hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ kiến trúc, thiết kế đồ họa, nội thất đến chế tác trang sức và hội họa.
Nhà thiết kế đồ họa người Tiệp Khắc Alphonse Mucha được biết đến nhiều nhất qua các áp phích sân khấu dành cho nữ diễn viên Pháp Sarah Bernhardt.
Kiến trúc sư và nhà điêu khắc người Tây Ban Nha Antoni Gaudí đã vượt ra ngoài việc chỉ tập trung vào đường nét, để tạo dựng nên những công trình uốn lượn với màu sắc rực rỡ, tiêu biểu như Vương cung thánh đường Sagrada Familia tại Barcelona.
Trường phái Ấn tượng trong lịch sử mỹ thuật (1865 – 1885)
Các họa sĩ theo trường phái Ấn tượng tìm cách ghi lại những ấn tượng tức thời của một khoảnh khắc cụ thể trong cuộc sống. Điều này được thể hiện qua những nét cọ ngắn, nhanh và mang cảm giác dang dở, phác thảo như chưa hoàn thiện của bức tranh. Họ thường lấy đời sống hiện đại làm đề tài sáng tác, khắc họa những khung cảnh như vũ trường hay các cuộc đua thuyền buồm, thay vì những sự kiện lịch sử hoặc thần thoại.Họa sĩ người Pháp – Claude Monet là người giữ vai trò tiên phong trong việc đề cao sự biểu đạt cảm nhận trước thiên nhiên. Những tác phẩm tiêu biểu của ông bao gồm The Water Lily Pond (1899), Woman with a Parasol (1875) và Impression, Sunrise (1872), đã đặt nền tảng cho tên gọi của trào lưu này.
Trào lưu Hậu ấn tượng (1885 – 1910)
Các họa sĩ thời kỳ Hậu Ấn tượng làm việc độc lập thay vì gắn kết thành một nhóm thống nhất. Mặc dù vậy, những họa sĩ nổi tiếng vẫn có những ý tưởng sáng tác khá tương đồng với nhau. Họ tập trung vào cái nhìn chủ quan và những ý nghĩa mang tính biểu tượng, cá nhân, thay vì quan sát trực tiếp thế giới bên ngoài. Điều này thường được thể hiện thông qua việc sử dụng các hình khối trừu tượng.
Những cái tên nổi bật của trường phái Hậu Ấn tượng gồm có Georges Seurat, nổi tiếng với kỹ thuật pointillism, sử dụng những chấm màu nhỏ, tách biệt để cấu thành hình ảnh. Vincent van Gogh cũng được xem là một họa sĩ Hậu Ấn tượng. Ông luôn tìm cách thể hiện sự biểu đạt cá nhân thông qua các tác phẩm của mình bằng những nét cọ mạnh, gồ ghề và gam màu trầm.
Trường phái Dã thú – Fauvism (1900 – 1935)
Dưới sự dẫn dắt của Henri Matisse, trào lưu Fauvism phát triển dựa trên những tiền đề của hai họa sĩ nổi tiếng là Vincent van Gogh và Georges Seurat. Nó đánh dấu sự chuyển động đầu tiên trong dòng chảy lịch sử mỹ thuật của thế kỷ XX. Điểm nổi bật của phong cách này là việc sử dụng màu sắc táo bạo, giàu biểu cảm, đường nét và bút pháp mạnh mẽ, tạo nên sự đột phá trong cách xử lý bề mặt và bố cục phẳng.
Điều này được tìm thấy trong nhiều tác phẩm của Matisse. Việc tách màu sắc khỏi chức năng mô tả và tái hiện hiện thực là một trong những yếu tố cốt lõi định hình trào lưu này. Trào lưu Dã thú tạo tiền đề quan trọng cho sự hình thành của chủ nghĩa Lập thể (Cubism) và chủ nghĩa Biểu hiện (Expressionism) trong giai đoạn phát triển tiếp theo của lịch sử mỹ thuật.
Chủ nghĩa biểu hiện – Expressionism (1905 – 1920)
Chủ nghĩa Biểu hiện ra đời như một phản ứng trước những xung đột ngày càng gia tăng trong thế giới quan của con người và sự suy giảm trong đời sống tinh thần. Nó tập trung khai thác nội tâm của người nghệ sĩ, sử dụng những hình khối biến dạng và màu sắc mạnh để bộc lộ những bất an và cảm xúc nguyên sơ. Trong hành trình tìm kiếm tính chân thực, các họa sĩ hướng sự quan tâm ra ngoài phạm vi nghệ thuật phương Tây. Họ thường xuyên lui tới các bảo tàng dân tộc học để tìm lại những truyền thống dân gian bản địa và nghệ thuật của các bộ lạc trong lịch sử mỹ thuật.
Nguồn gốc của trường phái Biểu hiện có thể được truy nguyên từ Vincent van Gogh, Edvard Munch và James Ensor. Những nhóm hoạt động nghệ thuật tiêu biểu phải kể đến như Die Brücke (Cây cầu) và Der Blaue Reiter (Kỵ sĩ Xanh) được thành lập nhằm tạo điều kiện cho các nghệ sĩ trình làng những tác phẩm và cùng nhau thể hiện những lý tưởng nghệ thuật của mình.
Trường phái lập thể – Cubism (1907 – 1914)
Trường phái lập thể được hình thành bởi hai họa sĩ Pablo Picasso và Georges Braque, là những người bác bỏ quan niệm cho rằng nghệ thuật phải sao chép tự nhiên. Họ rời xa các kỹ thuật và luật phối cảnh truyền thống. Thay vào đó, các họa sĩ này tạo ra những đối tượng bị phân mảnh triệt để thông qua phương pháp trừu tượng hóa. Những tác phẩm Lập thể khác biệt so với các tác phẩm khác bởi bề mặt phẳng hai chiều, các hình khối hình học hay những “khối lập phương” của đối tượng, và góc nhìn đa chiều. Chủ thể của tác phẩm thường không dễ nhận diện.
Chủ nghĩa Siêu thực – Surrealism trong lịch sử mỹ thuật (1916 – 1950)
Chủ nghĩa siêu thực xuất hiện từ phong trào nghệ Dada art vào năm 1916, với những tác phẩm thách thức lý trí và sự hợp lý. Các họa sĩ Siêu thực lên án tư duy duy lý. Họ cho rằng chính lối tư duy này đã góp phần dẫn đến những biến cố như Chiến tranh Thế giới thứ nhất, đồng thời kìm hãm trí tưởng tượng của con người. Họ chịu ảnh hưởng từ Karl Marx, những học thuyết do nhà tâm lý học Sigmund Freud phát triển, và sức mạnh của trí tưởng tượng.
Những cái tên nổi bật cho trường phái này phải kể đến như Salvador Dalí. Ông khai thác tầng vô thức để thể hiện những sự hé lộ bắt gặp trên đường phố và trong đời sống thường nhật. Các bức tranh của Dalí thường kết hợp những giấc mơ sống động, kỳ dị với độ chính xác mang tính lịch sử.
Chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng (1940s – 1950s)
Bắt nguồn từ Chủ nghĩa Siêu thực, phong cách Biểu hiện Trừu tượng xuất hiện tại New York sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Trào lưu này thường được biết đến với cái tên New York School hay action painting. Các họa sĩ và nhà điêu khắc trừu tượng theo khuynh hướng này đã tách khỏi những chuẩn mực được xem là truyền thống. Thay vào đó, họ sử dụng tính tự phát và ngẫu hứng để sáng tạo nên các tác phẩm nghệ thuật trừu tượng. Những công trình sáng tác thời kỳ này có quy mô đồ sộ đến mức không còn có thể thực hiện trên giá vẽ mà phải đặt trực tiếp trên sàn nhà.
Những họa sĩ nổi tiếng như Jackson Pollock, người được biết đến với phong cách vẩy sơn đặc trưng. Mark Rothko, với các bức tranh sử dụng những mảng màu lớn nhằm truyền tải cảm giác mang tính tâm linh.
Trường phái Op Art – Nghệ thuật thị giác (1950s – 1960s)
Được thúc đẩy bởi những tiến bộ khoa học và công nghệ, cùng với mối quan tâm đến các hiệu ứng và ảo giác thị giác, trào lưu Op art (viết tắt của “optical art”) chính thức ra đời tại triển lãm Le Mouvement tại Galerie Denise Rene vào năm 1955. Các họa sĩ theo đuổi phong cách này sử dụng hình khối, màu sắc và họa tiết để tạo ra những hình ảnh dường như đang chuyển động hoặc bị nhòe đi. Hai gam màu đen và trắng thường được sử dụng để đạt độ tương phản tối đa. Những hình ảnh trừu tượng được tạo ra với mục đích vừa gây nhiễu loạn vừa kích thích thị giác của người xem.
Họa sĩ người Anh Bridget Riley là một trong những gương mặt nổi bật nhất của phong cách Op Art. Tác phẩm Blaze năm 1964 của bà sử dụng những đường zigzag đen trắng, tạo nên ảo giác về một chuyển động xoáy tròn đi xuống.
Trào lưu Pop Art (1950s – 1960s)

Pop art là một trong những trào lưu nghệ thuật nổi bật nhất của thế kỷ XX. Phong cách này rời xa các phương pháp của Chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng. Họa sĩ sử dụng những đồ vật quen thuộc, tầm thường trong đời sống hằng ngày để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật mới mẻ. Thông điệp được gửi gắm qua các bức tranh Pop art tác động mạnh mẽ tới chủ nghĩa tiêu dùng cũng như truyền thông đại chúng. Việc đưa các hình ảnh có thể nhận diện rõ ràng vào trong tác phẩm nghệ thuật đánh dấu một sự chuyển hướng so với quỹ đạo trước đó trong sự phát triển của lịch sử mỹ thuật.
Các nghệ sĩ Pop Art như Andy Warhol và Roy Lichtenstein tìm cách khẳng định rằng: nghệ thuật có thể khai thác từ bất kỳ nguồn nào, và không một hệ thức văn hóa cố định nào có thể phá vỡ điều đó. Tác phẩm nổi tiếng nhất của trào lưu Pop Art phải kế đến chính là Campbell’s Soup Cans của Warhol.
Arte Povera (1960s) – Trào lưu nghệ thuật đương đại tại Ý
Dịch theo nghĩa đen là “nghệ thuật nghèo”, Arte Povera thách thức các hệ thống hiện đại và đương đại bằng cách đưa những vật liệu đời thường vào sáng tác. Các họa sĩ sử dụng đất, đá, giấy, dây thừng và những yếu tố mang tính tự nhiên khác nhằm gợi lên một cảm thức tiền công nghiệp. Do đó nhiều tác phẩm tiêu biểu của trào lưu này mang hình thức điêu khắc.
Họa sĩ người Ý Mario Merz, cùng với các họa sĩ Ý khác như Giovanni Anselmo và Alighiero Boetti, đã tạo ra những tác phẩm mang tinh thần phản tinh hoa bằng cách khai thác các vật liệu từ đời sống hằng ngày. Tác phẩm Giap’s Igloo năm 1968 của ông là một trong những tác phẩm mở đầu cho series về chủ đề lều tuyết truyền thống của người Inuit ở vùng Bắc Cực. Thể hiện mối bận tâm của ông về những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống: nơi trú ẩn, hơi ấm và lương thực. Chúng đã trở thành dấu ấn cá nhân của riêng Mario.
Chủ nghĩa tối giản trong lịch sử mỹ thuật (1960s – 1970s)
Chủ nghĩa Tối giản ra đời tại New York khi một nhóm nghệ sĩ trẻ bắt đầu đặt câu hỏi trước những tác phẩm quá giàu tính biểu cảm của các nghệ sĩ trường phái Biểu hiện trừu tượng. Trào lưu này tập trung vào tính phi cá nhân, đồng thời nhấn mạnh đến bản chất vật chất của tác phẩm.
Các nghệ sĩ kêu gọi người xem tập trung vào chính những gì hiện diện ngay trước mắt, thay vì liên hệ đến những thực tại bên ngoài hay những suy tưởng cảm xúc, thông qua việc sử dụng các hình khối được giản lược, trật tự, đơn giản và hài hòa.
Họa sĩ người Mỹ Frank Stella là một trong những người tiếp nhận Chủ nghĩa Tối giản sớm nhất. Các bức tranh phi đại diện, tiêu biểu là loạt Black Paintings được ông hoàn thành trong giai đoạn 1958 – 1960. Mỗi tác phẩm trong dòng tranh này đều sử dụng mô thức các dải sọc thẳng góc có bề rộng đồng đều, được in bằng mực đen ánh kim.
Trào lưu Conceptual Art – Nghệ thuật Ý niệm (1960s – 1970s)
Theo dòng biến chuyển của lịch sử mỹ thuật phương Tây, trường phái nghệ thuật ý niệm – Conceptual Art hoàn toàn bác bỏ các trào lưu nghệ thuật trước đó. Các nghệ sĩ đề cao ý tưởng hơn các yếu tố thị giác, sáng tạo nghệ thuật dưới hình thức trình diễn, sử dụng vật phẩm và nhiều dạng thức khác. Họa sĩ người Ba Lan Ewa Partum, với tác phẩm Active Poetry đã rải những chữ cái đơn lẻ của bảng chữ cái vào nhiều cảnh quan thiên nhiên khác nhau.
Họa sĩ người Mỹ Joseph Kosuth khám phá quá trình hình thành và vai trò của ngôn ngữ trong nghệ thuật. Ông thể hiện điều đó qua tác phẩm One and Three Chairs năm 1965. Trong tác phẩm này, ông trình bày một chiếc ghế theo ba cách khác nhau nhằm biểu đạt những ý nghĩa khác nhau của cùng một đối tượng. Do loại hình nghệ thuật này tập trung vào ý tưởng và khái niệm, nên không tồn tại một phong cách hay hình thức thể hiện cố định nào.
Nghệ thuật đương đại – 1970 đến nay
Thập niên 1970 đánh dấu sự khởi đầu của nghệ thuật đương đại – một giai đoạn kéo dài cho đến tận ngày nay. Trong lịch sử mỹ thuật phương Tây, đây là thời kỳ chứng kiến sự trỗi dậy của nhiều trường phái và các phong trào quy mô nhỏ, cùng song hành và liên tục mở rộng ranh giới sáng tạo. Có thể kể đến:
– Chủ nghĩa hậu hiện đại: như một phản ứng chống lại chủ nghĩa hiện đại, các nghệ sĩ đã sáng tạo những tác phẩm phản ánh tinh thần hoài nghi, mỉa mai và các phê phán mang tính triết học.
– Trào lưu nữ quyền: trào lưu này xuất hiện với mục tiêu chuyển hóa các khuôn mẫu, định kiến và phá vỡ mô hình lịch sử nghệ thuật do nam giới thống trị.
– Trường phái Tân Biểu hiện: các nghệ sĩ tìm cách phục hồi những yếu tố cốt lõi của Chủ nghĩa Biểu hiện, đồng thời sáng tạo những tác phẩm quy mô lớn, giàu texture và đậm tính biểu cảm.
– Nghệ thuật đường phố: các họa sĩ như Keith Haring, Jean-Michel Basquiat, Barry McGee, Banksy và nhiều người khác đã sáng tạo những tác phẩm graffiti trong không gian công cộng như vỉa hè, tòa nhà và cầu vượt.
– The Pictures Generation: Cindy Sherman, Louise Lawler, Gary Simmons và một số họa sĩ khác, chịu ảnh hưởng bởi trường phái Conceptual và Pop Art, đã thử nghiệm với những hình ảnh dễ nhận diện nhằm khám phá cách hình ảnh định hình nhận thức của con người về thế giới.
– Trường phái chiếm dụng/ Appropriation art: trào lưu này tập trung vào việc sử dụng các hình ảnh sẵn có trong nghệ thuật với một chút biến đổi trong hình dạng ban đầu của chúng.
– Young British Artists (YBA): là tên gọi của một nhóm nghệ sĩ hoạt động tại London, nổi tiếng với tinh thần sẵn sàng gây sốc cho công chúng thông qua hình ảnh và ngôn ngữ thị giác táo bạo. Các nghệ sĩ này không ngần ngại vượt qua những giới hạn truyền thống về sự đoan trang hay chuẩn mực thẩm mỹ trong nghệ thuật. Bên cạnh đó, YBA còn được biết đến với tinh thần năng động và tư duy mang tính doanh nhân rõ nét.
– Nghệ thuật số – Digital art: Sự ra đời của máy ảnh đã mở đường cho sự kết hợp giữa nghệ thuật và công nghệ. Trào lưu này cho phép các họa sĩ sáng tạo bằng các phương tiện kỹ thuật số như máy tính, phần mềm âm thanh và hình ảnh, yếu tố âm thanh, hình ảnh pixel.
Các trường phái nghệ thuật trong lịch sử mỹ thuật phương Tây đã mở ra một không gian sáng tạo rộng lớn với nhiều phong cách, kỹ thuật và chất liệu đa dạng. Mỗi phong trào đều đạt được những thành tựu rực rỡ trong hội họa, điêu khắc, kiến trúc, cùng nhiều loại hình nghệ thuật khác. Việc nắm bắt được những chuyển biến của từng giai đoạn lịch sử là yếu tố then chốt để xây dựng một sự nghiệp sáng tạo thành công với những tác phẩm để đời.





















Responses