Pop Art là một cái tên nghe qua đã mang màu sắc đối lập thú vị. Nghệ thuật thường được gắn với những giá trị tinh hoa và dấu ấn sáng tạo cá nhân, trong khi “pop” lại gợi đến sự đại chúng, quen thuộc và dễ lặp lại. Thế nhưng, chính sự va chạm giữa hai thái cực ấy lại tạo nên sức hút đặc biệt của Pop Art – một phong cách luôn chủ động phá vỡ ranh giới và kết hợp những yếu tố tưởng như không thể song hành.
Tất nhiên, sức hấp dẫn của Pop Art design không chỉ nằm ở cái tên. Phong cách với hình ảnh rực rỡ, tinh nghịch và giàu tính biểu đạt này có sức sống bền bỉ suốt nhiều thập kỷ. Phần lớn điều đó đến từ vai trò của Pop Art trong việc đưa nghệ thuật ra khỏi không gian hàn lâm khép kín, để trở nên gần gũi, dễ tiếp cận hơn với đại đa số công chúng.
Để hiểu rõ hơn tinh thần thẩm mỹ của Pop Art và cách phong cách này vẫn tiếp tục được ứng dụng trong thiết kế ngày nay cũng như các bài học tại Monster Lab, hãy cùng nhìn lại nguồn gốc của Pop Art cũng như hành trình thích nghi của nó qua từng giai đoạn lịch sử.
Pop Art là gì?

Pop Art là một phong cách nghệ thuật gắn liền với văn hóa đại chúng, phát triển mạnh vào khoảng giữa thập niên 1950 – 1960. Trào lưu này tập trung khai thác những hình ảnh quen thuộc trong đời sống hàng ngày như quảng cáo, truyện tranh, người nổi tiếng, sản phẩm tiêu dùng và truyền thông đại chúng – đặc biệt là văn hóa pop Mỹ.
Khác với các trường phái đề cao tính độc bản và dấu ấn cá nhân, thiết kế Pop Art chủ động vay mượn hình ảnh phổ biến, tái hiện chúng bằng ngôn ngữ đồ họa mang tính công nghiệp và sản xuất hàng loạt. Chính cách tiếp cận này đã giúp Pop Art xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật hàn lâm và đời sống thường nhật.
Giống như nhiều trào lưu nghệ thuật khác, việc định nghĩa Pop Art không phải lúc nào cũng tuyệt đối rõ ràng, bởi nó phụ thuộc vào mối quan tâm và cảm quan riêng của từng nghệ sĩ. Tuy vậy, phần lớn các thiết kế Pop Art đều sở hữu những đặc điểm dễ nhận biết:
- Chủ đề lấy cảm hứng từ văn hóa đại chúng: người nổi tiếng, quảng cáo, catalogue mua sắm, truyện tranh
- Màu sắc rực rỡ, tương phản mạnh, mang cảm giác tươi vui và trực diện
- Ứng dụng kỹ thuật in halftone (in chấm), thường thấy trong truyện tranh và báo in
- Lặp lại hình ảnh nhiều lần theo bố cục có chủ ý
- Nhân bản hình ảnh gốc nhưng thay đổi bảng màu để tạo hiệu ứng mới
Dù những yếu tố này mô tả khá đầy đủ diện mạo hình ảnh của Pop Art, chúng vẫn chưa lý giải trọn vẹn ý nghĩa sâu xa mà phong trào này mang lại cho nghệ sĩ và công chúng. Làm thế nào một phong cách thường xuyên sử dụng những hình ảnh thương mại quen thuộc, vốn đã xuất hiện tràn lan, lại có thể tạo ra sức ảnh hưởng lâu dài đến vậy? Để trả lời câu hỏi này, cần nhìn Pop Art trong bối cảnh lịch sử cụ thể của thời đại mà nó ra đời.
Nguồn gốc
Giống như nhiều cuộc cách mạng nghệ thuật khác, Pop Art từng vấp phải không ít chỉ trích với những lời phủ định quen thuộc kiểu như: “Đây đâu phải là nghệ thuật”. Ở một khía cạnh nào đó, những phản ứng này không hoàn toàn vô căn cứ – việc tái sử dụng các hình ảnh quen thuộc, sẵn có khắp nơi rõ ràng đi ngược lại quan niệm nghệ thuật truyền thống lúc bấy giờ.
Tuy nhiên, để hiểu Pop Art, cần đặt nó trong bối cảnh rộng hơn của nghệ thuật Mỹ. Trước đó không lâu, nước Mỹ đã trải qua giai đoạn hiện thực hay còn gọi là chủ nghĩa tự nhiên, nơi các nghệ sĩ rời xa đề tài tôn giáo hay chân dung tầng lớp thượng lưu để phản ánh đời sống thường nhật – đôi khi khắc nghiệt – của người dân bình thường.
Điều này đối lập với các trào lưu hiện đại châu Âu như Lập thể, Dada hay Siêu thực, vốn từng gây sốc cho công chúng Mỹ tại Armory Show năm 1913. Ngay cả Theodore Roosevelt cũng từng mỉa mai Marcel Duchamp bằng câu nói nổi tiếng: “Ông ta điên rồi, trí tưởng tượng thì vượt khỏi tầm kiểm soát!”. Dẫu gây tranh cãi, chính những trào lưu này đã đặt nền móng quan trọng cho Pop Art, khi buộc nghệ thuật phải tự vấn về hình thức và nội dung của chính mình.
Song song với đó, đời sống xã hội Mỹ cũng biến đổi mạnh mẽ. Công nghiệp hóa thúc đẩy sản xuất hàng loạt và hình thành các đô thị đông đúc. Sau Thế chiến II, sự bùng nổ kinh tế kéo theo làn sóng người dân chuyển về ngoại ô, tìm kiếm một cuộc sống ổn định, đề cao gia đình, tiêu dùng và các giá trị vật chất.
Quảng cáo, nhờ sự phát triển của radio và truyền hình, dần trở thành một ngành công nghiệp thực thụ. Hình ảnh khát vọng, khẩu hiệu và các thông điệp lặp đi lặp lại xuất hiện dày đặc, góp phần định hình lý tưởng về “Giấc mơ Mỹ”. Chính trong bối cảnh đó, Pop Art xuất hiện như một phản hồi trực diện trước thực trạng này – không né tránh, không che giấu, mà sử dụng chính hình ảnh đại chúng để nói về xã hội đại chúng.
Các nghệ sĩ
Mặc dù truyền thông đại chúng và chủ nghĩa tiêu dùng của Mỹ là đối tượng trọng tâm của Pop Art, thuật ngữ này thực chất lại ra đời tại Vương quốc Anh vào thập niên 1950. Tại châu Âu, Pop Art phần lớn đóng vai trò như một phản ứng trước sự xâm nhập ngày càng mạnh mẽ của văn hóa đại chúng Mỹ thông qua quảng cáo.
Chẳng hạn, các tác phẩm collage của họa sĩ người Anh Peter Blake thường kết hợp hệ biểu tượng pop culture của Mỹ với những biểu tượng đến từ nước Anh. Bìa album Sgt. Pepper’s Lonely Hearts Club Band do ông thiết kế đã trở nên nổi tiếng khi quy tụ hàng loạt biểu tượng văn hóa đứng nổi bật phía sau ban nhạc The Beatles, từ Bob Dylan, Fred Astaire cho tới Shirley Temple và William S. Burroughs.
Trong khi đó, Pauline Boty, một trong những người sáng lập phong trào Pop Art Anh, thường xuyên đưa các ảnh chân dung quảng bá của những ngôi sao nam và nữ vào tranh vẽ của mình, kết hợp cùng cánh hoa hồng và những gam màu rực rỡ để tạo nên cảm giác gợi cảm mang tính tôn vinh. Về sau, tác phẩm của bà chuyển sang góc nhìn phê phán rõ rệt hơn, tiêu biểu là bức tranh It’s A Man’s World I (1964), trong đó Boty mô tả những hình ảnh phổ biến của các nhân vật nam nổi tiếng như những “viên gạch nền” cấu thành nên bộ máy chính quyền và chiến tranh.
Bên kia bờ Đại Tây Dương, các nghệ sĩ Mỹ phản ánh mối quan hệ của mình với làn sóng quảng cáo đại chúng như một tấm gương song hành, vừa soi chiếu những lý tưởng được xây dựng, vừa phơi bày hiện thực của xã hội tiêu dùng. Tương tự cách các nghệ sĩ Hy Lạp cổ đại tạc nên những anh hùng và vị thần thần thoại như chuẩn mực tối thượng của cái đẹp, truyền thông Mỹ cũng đã tạo ra những chuẩn mực thẩm mỹ mới.
Robert Rauschenberg, một trong những nghệ sĩ Pop Art Mỹ sớm nhất và phần nào được xem là người kế tục tinh thần của nghệ sĩ Dada “điên rồ” Marcel Duchamp. Ông sáng tác các tác phẩm collage đa chất liệu, đưa những vật thể bị vứt bỏ vào trong tranh vẽ, gợi liên tưởng tới những di vật bị chôn vùi làm nên dấu tích của các nền văn minh đã mất. Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, bức Retroactive II (1963), sử dụng kỹ thuật in lụa thương mại cùng phương pháp khai thác hình ảnh sẵn có hình ảnh từ các bức ảnh nổi tiếng, qua đó khẳng định rõ vị trí của ông trong phong trào Pop Art.
James Gill là một nghệ sĩ Pop Art khác cũng khai thác hình ảnh các nhân vật chính trị và những sự kiện thời sự, nhưng với giọng điệu phê phán sắc bén và trực diện hơn so với nhiều nghệ sĩ cùng thời. Tác phẩm The Machines (1965) khắc họa hình ảnh Nixon phát biểu trước hàng loạt micro, với những sợi dây cáp kéo dài xuống phía dưới, dẫn thẳng vào các bức ảnh về chiến tranh và cái chết.
Rosalyn Drexler, người có nền tảng đa dạng từ mỹ thuật, tiểu thuyết cho tới đấu vật, cũng xây dựng tranh vẽ của mình từ những hình ảnh collage rời rạc, thường được vay mượn hình ảnh từ các poster phim hạng B, rồi phủ lên bằng những mảng màu táo bạo, tối giản.
Andy Warhol thường được xem là “ngôi sao” của Pop Art – một nhân vật mang tính biểu tượng, với mức độ nổi tiếng không hề kém cạnh chính những hình ảnh và nhân vật mà ông khắc họa. Phần lớn tác phẩm của ông đã cô đọng tinh thần cốt lõi của Pop Art. Tác phẩm Campbell’s Soup Cans (1962) với những lon súp được tái hiện và trưng bày theo hàng lối đã trở thành tấm gương nghệ thuật phản chiếu quầy kệ siêu thị. Marilyn Diptych (1962) của ông tiên phong trong việc sử dụng kỹ thuật in lụa Pop Art để nhân bản chân dung Marilyn Monroe ở đỉnh cao danh tiếng, từ những gam màu rực rỡ dần phai sang đen trắng rồi biến mất hoàn toàn.
Tổng thể mà nói, Pop Art vừa là một phong trào gắn liền với bản sắc Mỹ, vừa là một dạng phản văn hóa nghệ thuật của thập niên 1960. Dù vậy, di sản của nó vẫn bền bỉ theo thời gian. Phong trào này từng được hồi sinh mạnh mẽ vào thập niên 1980 thông qua Keith Haring, thông qua những hình người giàu năng lượng nhấn mạnh sự lặp lại và tính tái sản xuất thương mại để đưa nghệ thuật đến gần hơn với công chúng. Nhờ đó, các bức tranh tường và sản phẩm Pop Shop của ông đạt được danh tiếng rộng rãi, đồng thời lan tỏa nhận thức về nhiều vấn đề xã hội, từ nạn phân biệt chủng tộc apartheid cho tới sự kỳ thị người đồng tính.
Trong thời gian gần đây, từ Takashi Murakami cho tới Banksy, nhiều nghệ sĩ đã tiếp tục kế thừa và đưa ngọn đuốc của Pop Art bước vào kỷ nguyên đương đại.
Trong thiết kế đương đại
Tựu trung lại, Pop Art là một phong cách thẩm mỹ linh hoạt mà bất kỳ nhà thiết kế nào cũng có thể vận dụng vào tác phẩm của mình, bất kể họ đang làm việc ở thời đại nào. Để hiểu cách Pop Art được ứng dụng ra sao trong bối cảnh hiện đại, hãy cùng nhìn vào một số thiết kế đương đại mang tinh thần Pop Art.
Nhiều nhà thiết kế gợi lại phong cách này thông qua việc tham chiếu và mô phỏng trực tiếp các tác phẩm Pop Art kinh điển. Đây không chỉ là cách tiếp cận đơn giản và dễ nhận diện nhất, mà còn hoàn toàn phù hợp với tinh thần cốt lõi của Pop Art: sử dụng hình ảnh đại chúng như một chất liệu với tinh thần hài hước, mỉa mai.
Chẳng hạn, Digital Man và oink! design đều áp dụng phương pháp này khi thể hiện thiết kế logo dưới dạng chuỗi chân dung đa sắc màu, như một sự tri ân dành cho Marilyn Diptych. Việc sử dụng kỹ thuật đồ họa vector trong thiết kế hiện đại được xem như phiên bản kỹ thuật số của tinh thần sản xuất hàng loạt vốn đặc trưng cho Pop Art thập niên 1960.
Trong khi đó, Alebelka và Monsat sử dụng sự lặp lại và tái bản hình ảnh để tạo nên những thiết kế gợi nhớ tới Campbell’s Soup Cans.
Cách tiếp cận này phát huy hiệu quả nhất khi tác phẩm được tham chiếu đủ quen thuộc với công chúng. Vì thế, nó thường gợi liên tưởng mạnh mẽ đến Warhol nói riêng hơn là Pop Art nói chung. Tuy nhiên, Pop Art không chỉ gắn với những tác phẩm hay nghệ sĩ cụ thể mà còn gắn liền với thẩm mỹ của thập niên 1960. Do đó, các nhà thiết kế theo đuổi Pop Art hoàn toàn có thể quay về khai thác ngôn ngữ hình ảnh đặc trưng của giai đoạn này. Dù văn hóa đại chúng đã biến đổi mạnh mẽ theo thời gian, những lý tưởng gắn liền với quảng cáo hoài cổ (vintage advertising) vẫn để lại dấu ấn rõ rệt – và càng qua thời gian, tính hời hợt ẩn sau chúng lại càng dễ nhận ra.
Những thiết kế theo phong cách này thường (mang tính mỉa mai) gợi lại hình ảnh cuộc sống ngoại ô “trong mơ” của thập niên 1950, nhưng theo cách châm biếm, như bìa sách của Alice R. Hình minh họa cổ điển về một người phụ nữ mỉm cười trông như được cắt ra trực tiếp từ một tạp chí cũ, ngoại trừ lớp màu được xử lý theo phong cách hiện đại. Tuy nhiên, tiêu đề mang tính chất chất vấn (dịch từ tiếng Pháp) “Vậy là bạn vẫn chưa kết hôn?” lại khiến nụ cười tưởng chừng vô tư ấy trở nên gượng gạo.
Siêu anh hùng cổ điển cũng là một yếu tố lặp lại thường xuyên trong thiết kế Pop Art, đặc biệt bởi họ đại diện cho những giá trị trong sáng, lý tưởng của “thời kỳ hoàng kim”. Tomie O còn đẩy xa hơn nữa với một thiết kế bao bì không chỉ có hình ảnh siêu anh hùng, mà còn sử dụng kiểu chữ và đồ họa hoài cổ, gợi nhớ tới các catalogue mua sắm xưa.
Bên cạnh việc khai thác trực tiếp hình ảnh văn hóa đại chúng, nhiều nghệ sĩ Pop Art còn đưa các kỹ thuật sản xuất hàng loạt cổ điển vào tác phẩm của mình, nổi bật nhất là kỹ thuật halftone. Những chấm này cũng gợi liên tưởng tới họa tiết chấm bi trong tác phẩm của các nghệ sĩ Pop Art nổi tiếng như Yayoi Kusama. Điểm mạnh của halftone nằm ở khả năng mang lại cảm giác Pop Art một cách tinh tế, giúp chúng dễ dàng được ứng dụng trong nhiều bối cảnh thiết kế khác nhau, từ bao bì cho tới thiết kế logo.
Học về Pop Art trong môn Lịch sử thiết kế đồ họa tại Monster Lab
Pop Art là một phong cách nghệ thuật giàu năng lượng và niềm vui, đã bền bỉ tồn tại hơn nửa thế kỷ – điều hoàn toàn dễ hiểu nếu nhìn vào sức ảnh hưởng mà nó tạo ra.
Thông qua việc nghiên cứu Pop Art trong dòng chảy lịch sử thiết kế đồ họa, sinh viên không chỉ học cách nhận diện một phong cách thị giác, mà còn hiểu được mối quan hệ giữa thiết kế, truyền thông và xã hội. Đây cũng là lý do Pop Art được đưa vào chương trình giảng dạy như một công cụ giúp người học phá vỡ lối tư duy an toàn, mở rộng cách tiếp cận hình ảnh và dám đặt câu hỏi về những giá trị thị giác đang tồn tại xung quanh mình.
Khi giảng dạy Pop Art tại Monster Lab, chúng tôi đặt phong cách này vào đúng bối cảnh lịch sử của nó: thời điểm nghệ thuật bắt đầu sử dụng hình ảnh quen thuộc từ quảng cáo, thần tượng đại chúng và sản phẩm tiêu dùng như một chất liệu sáng tạo.
Dưới đây là một số ví dụ cho thấy cách sinh viên Monster Lab tiếp cận và ứng dụng tinh thần Pop Art trong các bài tập thiết kế.
Tìm hiểu Chương trình học Thiết kế đồ họa chuyên nghiệp để trở thành Designer bản lĩnh vững vàng cùng Monster Lab!















Responses